cash price

cash price

The farmer checks the cash price for wheat at the local grain elevator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá trả ngay: "Cash price" mức giá mà người mua phải thanh toán ngay lập tức bằng tiền mặt hoặc hình thức thanh toán tương đương (không qua trả góp, tín dụng hay vay mượn). Đây thường giá thấp hơn so với giá trả góp do không bao gồm lãi suất hoặc phí tài chính.
    • Giá giao ngay: Trong thương mại hàng hóa, "cash price" còn chỉ giá hiện tại của một mặt hàng được giao dịch ngay tại thời điểm mua bán (spot market), không phải giá kỳ hạn hay hợp đồng tương lai.
dụ sử dụng
  • The cash price for this car is $20,000, but if you choose to pay in installments, the total will be $22,000.
    (Giá trả ngay cho chiếc xe này 20.000 đô la, nhưng nếu bạn chọn trả góp, tổng số tiền sẽ 22.000 đô la.)

  • In the spot market, the cash price of crude oil fluctuates daily based on supply and demand.
    (Trên thị trường giao ngay, giá trả ngay của dầu thô dao động hàng ngày dựa trên cung cầu.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Cash price vs. credit price: Sự khác biệt giữa giá trả ngay giá tín dụng (bao gồm lãi suất).

    • Many retailers offer a discount equivalent to the cash price if you pay within 30 days.
      (Nhiều nhà bán lẻ giảm giá tương đương với giá trả ngay nếu bạn thanh toán trong vòng 30 ngày.)
  • Net cash price: Giá trả ngay sau khi đã trừ đi chiết khấu hoặc khuyến mãi.

    • After applying the 10% discount, the net cash price is $180.
      (Sau khi áp dụng chiết khấu 10%, giá trả ngay ròng 180 đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Spot price (danh từ): Giá giao ngay (thường dùng trong giao dịch hàng hóa, tương đương với "cash price" trong bối cảnh thị trường giao ngay).

    • The spot price of gold is currently $1,900 per ounce.
      (Giá giao ngay của vàng hiện 1.900 đô la mỗi ounce.)
  • Cash payment (danh từ): Hình thức thanh toán bằng tiền mặt, liên quan đến "cash price" nhưng nhấn mạnh vào phương thức thanh toán thay vì giá.

    • We accept cash payment for the cash price only.
      (Chúng tôi chỉ chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt cho giá trả ngay.)
Từ đồng nghĩa
  • Spot price: Giá giao ngay (nhấn mạnh tính tức thời của giao dịch).
  • Immediate price: Giá trả ngay (chưa phổ biến, thường dùng trong văn cảnh kỹ thuật).
  • Upfront price: Giá trả trước (tương tự "cash price", nhưng có thể bao gồm cả thanh toán không dùng tiền mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay cash: Trả tiền mặt.

    • If you pay cash, you get the cash price.
      (Nếu bạn trả tiền mặt, bạn sẽ được hưởng giá trả ngay.)
  • Buy at cash price: Mua với giá trả ngay.

    • She bought the furniture at cash price to avoid interest.
      ( ấy đã mua đồ nội thất với giá trả ngay để tránh lãi suất.)
Thành ngữ liên quan
  • Cash is king: Tiền mặt vua (ám chỉ lợi thế khi thanh toán ngay, thường liên quan đến việc được hưởng giá trả ngay).
    • In this negotiation, cash is king, so the cash price is the best deal.
      (Trong cuộc đàm phán này, tiền mặt vua, vậy giá trả ngay thỏa thuận tốt nhất.)